Cần khẳng định rằng bố thí, giúp người là một thiện nghiệp. Đức Phật nhiều lần tán thán hạnh bố thí, bởi đó là phương pháp nuôi dưỡng lòng từ, giảm bớt tâm tham và tạo lợi ích cho cộng đồng. Một người đói được bữa cơm, một bệnh nhân có thêm tiền chữa trị hay một em nhỏ được đến trường đều là những giá trị rất thực.
Tuy nhiên, trong đạo Phật, giá trị của một việc thiện không chỉ được đánh giá bằng món quà lớn hay nhỏ, mà còn bởi động cơ đứng phía sau hành động ấy. Cùng trao một phần quà, nhưng người làm vì lòng thương sẽ khác với người làm chỉ để được ca ngợi. Hình thức giống nhau, nhưng tâm ý khác nhau thì quả báo cũng khác nhau.
Đức Phật từng dạy: "Ý dẫn đầu các pháp, ý làm chủ, ý tạo." (Kinh Pháp Cú). Vì vậy, công đức trước hết được hình thành từ tâm thiện. Nếu trong lúc giúp người, tâm khởi lên sự thương yêu, mong người khác bớt khổ thì thiện nghiệp đã được gieo trồng. Ngược lại, nếu chỉ mong có nhiều lượt thích, nhiều lời khen hay đánh bóng tên tuổi thì thiện nghiệp ấy bị pha trộn bởi tâm cầu danh.
Điều đó không có nghĩa cứ xuất hiện trước máy quay hay đăng hình làm từ thiện là không có công đức. Có những tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân công khai hoạt động thiện nguyện để minh bạch tài chính, tạo niềm tin với nhà hảo tâm hoặc truyền cảm hứng cho cộng đồng cùng chung tay. Trong trường hợp ấy, việc công khai chỉ là phương tiện, không phải mục đích.
Ngược lại, nếu người làm từ thiện cố tình bắt người nhận phải quỳ lạy, phải khóc trước ống kính, phải cảm ơn thật nhiều hay xem sự khó khăn của người khác là công cụ để xây dựng hình ảnh cho mình thì điều ấy không còn trọn vẹn ý nghĩa của hạnh bố thí nữa. Người được giúp có thể bớt thiếu thốn vật chất, nhưng lòng tự trọng của họ đôi khi lại bị tổn thương.
Trong kinh điển, bố thí được xem là ba-la-mật khi người cho biết buông bớt sự chấp trước. Không chỉ buông tài sản, mà còn buông cả ý nghĩ: "Ta là người ban ơn", "Ta tốt hơn người khác". Khi cái tôi càng lớn, công đức càng bị giới hạn. Khi lòng từ càng rộng, công đức càng tăng trưởng.
Thực tế, có những người lặng lẽ giúp đỡ hàng trăm hoàn cảnh khó khăn nhưng gần như không ai biết tên. Cũng có người mỗi lần làm một việc thiện đều xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội. Không thể chỉ nhìn hình thức để kết luận ai nhiều công đức hơn, bởi chỉ người ấy mới biết động cơ thật sự trong lòng mình.
Đức Phật cũng không khuyến khích cực đoan. Nếu sợ bị cho là phô trương mà giấu kín mọi việc thiện, khiến người khác không biết để cùng góp sức thì cũng chưa chắc là điều tốt nhất. Ngược lại, nếu vì muốn nổi tiếng mà biến việc thiện thành một buổi biểu diễn thì cũng không đúng tinh thần từ bi.
Điều đáng quý nhất của người bố thí là sau khi giúp người, tâm trở nên nhẹ nhàng hơn, bớt ích kỷ hơn và biết ơn vì mình vẫn còn đủ điều kiện để san sẻ. Người nhận được giúp có thể mang ơn một bữa cơm, nhưng người cho cũng đang tự bồi đắp phước lành cho chính mình.
Có một câu nói rất đẹp trong Phật giáo: "Cho đi không phải vì người khác xứng đáng, mà vì lòng từ bi trong chính mình." Khi giữ được tâm ấy, dù việc thiện được nhiều người biết hay không ai biết, công đức vẫn hiện hữu. Còn nếu chỉ chăm chăm tìm kiếm sự tung hô, thì thứ lớn lên không phải là công đức, mà là bản ngã.
Làm từ thiện có thể cần công khai, cũng có thể âm thầm. Điều quyết định giá trị không nằm ở chiếc máy quay hay bài đăng trên mạng xã hội, mà nằm ở trái tim của người cho. Khi lòng từ là gốc, sự khiêm cung là ngọn và người nhận được tôn trọng, mỗi việc thiện đều trở thành một hạt giống lành. Còn nếu lòng từ bị che khuất bởi sự phô trương, thì điều cần chuyển hóa trước tiên không phải là cách cho đi, mà là chính tâm mình.