Sự khác biệt giữa kinh điển Nguyên thủy và Đại thừa là một trong những vấn đề được bàn luận nhiều nhất trong lịch sử Phật giáo.
Để hiểu rõ nguyên nhân, cần nhìn từ nhiều góc độ: quá trình kết tập kinh điển, sự phân liệt bộ phái, quan niệm về nguồn gốc kinh điển, và cả góc nhìn riêng của các học giả Đại thừa về vấn đề này.
Sự khác biệt về kinh điển giữa hai truyền thống bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân đan xen: thời điểm kết tập khác nhau, sự phân liệt bộ phái trong lịch sử, nhu cầu tôn giáo xã hội thay đổi theo thời gian và vùng miền. Ảnh: AI
Khác biệt trong quá trình kết tập kinh điển
Sau khi Đức Phật nhập diệt, các đệ tử tổ chức nhiều kỳ kết tập để thống nhất và ghi nhớ lời dạy của Ngài, vì lúc đó kinh điển chưa được viết thành văn bản mà chỉ truyền miệng. Kỳ kết tập lần 1, ngay sau khi Phật nhập diệt, đã tập hợp lời dạy thành Kinh và Luật.
Đến kỳ kết tập lần 3 dưới thời vua A Dục, khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên, phái Thượng Tọa Bộ, tiền thân của Nguyên thủy, hoàn thiện Tam Tạng Pāli, được xem là bản ghi chép gần với nguyên gốc nhất, ít bị thêm bớt. Trong khi đó, các kinh điển Đại thừa xuất hiện muộn hơn nhiều, khoảng thế kỷ 1 trước Công nguyên đến thế kỷ 5, 6 sau Công nguyên, tức sau khi Phật nhập diệt vài trăm năm.
Sự phân liệt giữa các bộ phái
Sau kỳ kết tập lần 2, khoảng thế kỷ 3, 2 trước Công nguyên, tăng đoàn dần chia thành nhiều bộ phái, khoảng 18 đến 20 bộ phái, do bất đồng về giới luật và cách diễn giải giáo lý. Hai xu hướng lớn hình thành: Thượng Tọa Bộ (Sthaviravāda) theo hướng bảo thủ, giữ nguyên lời dạy như đã kết tập, phát triển thành Phật giáo Nguyên thủy ngày nay; và Đại Chúng Bộ (Mahāsāṅghika) cởi mở hơn, chấp nhận diễn giải giáo lý theo hướng mới, được xem là tiền thân tư tưởng dẫn đến Đại thừa.
Góc nhìn của Đại thừa: hai tầng giáo nghĩa được truyền dạy song hành
Sự phân biệt giữa Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Khai hiển đã được đặt trên những tin tưởng và nhận xét rằng Phật giáo Đại thừa vốn chỉ là sự phát triển dần dần từ giáo nghĩa Phật giáo Nguyên thủy; nhưng nhận xét trên đã không được Phật giáo đồ Đại thừa chấp nhận.
Các học giả Nhật Bản cho rằng Đức Phật cao siêu đã thuyết giảng giáo lý của Ngài cho các môn đồ tùy theo khả năng tiếp nhận của họ. Đối với một số môn đồ, Đức Phật truyền đạt cho họ những giáo nghĩa thông tục (vyakta upadésa) gồm nhận thức của Ngài trên mặt hiện tượng; và một số khác có trình độ tri thức cao hơn đã được Ngài truyền cho những giáo nghĩa uyên thâm vi tế (guhya upadésa) bao hàm nhận thức của Đức Phật về phương diện bản thể.
Đức Phật đã chỉ thuyết giảng về hai giáo nghĩa trên đây một cách khái quát, về sau hai nghĩa đó đã được triển khai bởi những bậc a-xà-lê (acàryas) vĩ đại, chữ acàryas được dịch sang chữ Hán là quỹ phạm sư. Vì thế, sự phân biệt về danh xưng giữa Phật giáo Nguyên thủy và Phật giáo Khai hiển là một sự kiện không chính xác. Sự truyền thọ về hai loại giáo lý trên đã được thực hiện đồng thời và song hành.
Giáo lý thông tục có thể được gọi là Phật giáo được quảng đại quần chúng biết đến, và giáo lý áo diệu có thể gọi là Phật giáo được ít người biết đến. Giáo lý sau uyên thâm và tinh tế hơn giáo lý trước. Theo quan điểm này, kinh điển Đại thừa xuất hiện muộn hơn trên văn bản không có nghĩa là ra đời sau về mặt giáo pháp, mà do bản chất uyên áo của giáo lý này khiến nó chỉ được truyền thừa hạn chế trong thời gian đầu.
Bối cảnh xã hội và nhu cầu tôn giáo
Nhìn từ góc độ lịch sử xã hội, Phật giáo Nguyên thủy thiên về đời sống xuất gia, giải thoát cá nhân, phù hợp với tầng lớp tu sĩ chuyên tu. Đến khoảng đầu Công nguyên, nhu cầu tôn giáo của quần chúng, đặc biệt là hàng cư sĩ, đòi hỏi một con đường tu tập gần gũi hơn, nhấn mạnh từ bi và cứu độ tha nhân. Điều này thúc đẩy sự hình thành các kinh điển mới như Bát Nhã, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Địa Tạng, với tư tưởng Bồ-tát đạo, mở rộng con đường giải thoát cho mọi người chứ không riêng tăng sĩ.
Ngôn ngữ và vùng truyền bá
Kinh điển Nguyên thủy được ghi bằng tiếng Pāli, truyền bá chủ yếu ở Nam Á, Đông Nam Á. Kinh điển Đại thừa ban đầu bằng tiếng Sanskrit, sau đó dịch sang tiếng Hán, Tây Tạng khi truyền lên phía Bắc. Mỗi vùng lại có xu hướng bổ sung, biên soạn thêm kinh luận riêng theo truyền thống bản địa, khiến kho tàng kinh điển Đại thừa ngày càng đồ sộ và đa dạng.
Kết luận
Sự khác biệt về kinh điển giữa hai truyền thống bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân đan xen: thời điểm kết tập khác nhau, sự phân liệt bộ phái trong lịch sử, nhu cầu tôn giáo xã hội thay đổi theo thời gian và vùng miền. Tuy nhiên, cũng cần ghi nhận góc nhìn riêng từ nội bộ Đại thừa, rằng đây không phải là quá trình một hệ tư tưởng phát triển từ hệ tư tưởng kia, mà là hai tầng giáo nghĩa, thông tục và uyên áo, vốn đã được Đức Phật truyền dạy song hành ngay từ thời Ngài còn tại thế, chỉ khác nhau ở phạm vi và thời điểm được phổ biến rộng rãi.